Chinh phục 600 từ vựng Tiếng Trung HSK 1-2-3
Giúp bạn tự học từ vựng Tiếng Trung hiệu quả, tiếp thu một cách nhanh chóng 600 từ vựng HSK, biết cách đặt câu với từng từ và biết cách viết tiếng Trung một cách chính xác, đúng chuẩn nhất
Bạn sẽ học được gì?
Nhanh chóng nắm được 600+ từ vựng HSK 1-2-3
Nhớ ngữ nghĩa, cách dùng đặt câu
Luyện viết chữ đúng chuẩn
Có đủ vốn từ vựng và kiến thức để tự tin giao tiếp với người Trung
Tạo nền tảng vững chắc để học viên luyện chuyên sâu
Nâng cao trình độ tiếng Hán cho các bạn mới bắt đầu học tiếng Trung
Giới thiệu khóa học
Nội dung khóa học
3 Phần•64 Bài64 bài giảng•8 giờ 7 phút
Bài 1: 爱,八,爸爸,杯子,北京,本,不客气,不,菜,茶
Xem thử11:32
Bài 2: 吃,出租车,打电话,大,的,点,电脑,电视,电影,东西
Xem thử10:48
Bài 3: 都,读,对不起,多,多少,儿子,二,饭店,飞机,分钟
Xem thử10:25
Bài 4: 高兴,个,工作,狗,汉语,好,号,喝,和,很
09:19
Bài 5: 后面,回,会,几,家,叫,今天,九,开,看
09:23
Bài 6: 看见,块,来,老师,了,冷,里,六,妈妈,吗
Bài 7: 买,猫,没关系,没有,米饭,名字,明天,哪,哪儿,那
09:11
Bài 8: 呢,能,你,年,女儿,朋友,漂亮,七,前面,钱, 苹果
09:14
Bài 9: 请,去,热,人,认识,三,商店,上,上午,少
08:00
Bài 10: 谁,什么,十,时候,是,书,水,水果,睡觉,说
08:37
Bài 11: 四,岁,他,她,太,天气,听,同学,喂,我
07:45
Bài 12: 我们,五,喜欢,下,下午,下雨,先生,现在,想,小
08:31
Bài 13: 小姐,些,写,谢谢,星期,学生,学习,学校,一,衣服
08:57
Bài 14: 医生,医院,椅子,一点儿,有,月,再见,在,怎么,怎么样
08:37
Bài 15: 这,中国,中午,住,桌子,字,昨天,坐,做
07:09
Bài 16: 吧,白,百,帮助,报纸,比,别,宾馆,长,唱歌
09:18
Bài 17: 出,穿,次,从,错,打篮球,大家,到,得,等
09:42
Bài 18: 弟弟,第一,懂,对,房间,非常,服务员,高,告诉,哥哥
10:28
Bài 19: 给,公共汽车,公司,贵,过,还,孩子,好吃,黑,红
10:21
Bài 20: 火车站,机场,鸡蛋,件,教室,姐姐,介绍,进,近,就
09:15
Bài 21: 觉得,咖啡,开始,考试,可能,可以,课,快,快乐,累
10:33
Bài 22: 离,两,零,路,旅游,卖,慢,忙,每,妹妹
09:56
Bài 23: 门,面条,男,您,牛奶,女,旁边,跑步,便宜,票
09:36
Bài 24: 妻子,起床,千,铅笔,晴,去年,让,日,上班,身体
Bài 25: 生病,生日,时间,事情,手表,手机,说话,送,虽然…...但是……,它
12:07
Bài 26: 踢足球,题,跳舞,外,完,玩,晚上,往,为什么,问
10:01
Bài 27: 问题,西瓜,希望,洗,小时,笑,新,姓,休息,雪
10:11
Bài 28: 颜色,眼睛,羊肉,药,要,也,一下,已经,一起,意思
09:10
Bài 29: 因为…...所以…...,阴,游泳,右边,鱼,远,运动,再,早上
09:56
Bài 30: 丈夫,找,着,真,正在,只,知道,准备,走,最,左边
10:56
Bài 31: 阿姨,啊,矮,爱好,安静,把,班,搬,办法,办公室
07:15
Bài 32: 半,帮忙,包,饱,北方,被,鼻子,比较,比赛,笔记本
06:59
Bài 33: 必须,变化,别人,冰箱,不但…...而且…...,菜单,参加,草,层,差
07:28
Bài 34: 尝,超市,衬衫,成绩,城市,迟到,除了,船,春,词典
07:25
Bài 35: 聪明,打扫,打算,带,担心,蛋糕,当然,地,灯,地方
07:47
Bài 36: 地铁,地图,电梯,电子邮件,东,冬,动物,短,段,锻炼
07:39
Bài 37: 多么,饿,耳朵,发,发烧,发现,方便,放,放心,分
07:06
Bài 38: 附近,复习,干净,感冒,感兴趣,刚才,个子,根据,跟,更
07:39
Bài 39: 公斤,公园,故事,刮风,关,关系,关心,关于,国家,过
06:47
Bài 40: 过去,还是,害怕,黑板,后来,护照,花,花,画,坏
07:18
Bài 41: 欢迎,还,环境,换,黄河,回答,会议,或者,几乎,机会
07:32
Bài 42: 极,记得,季节,检查,简单,见面,健康,讲,教,角
07:48
Bài 43: 脚,接,街道,节目,节日,结婚,结束,解决,借,经常
07:45
Bài 44: 经过,经理,久,旧,句子,决定,可爱,渴,刻,客人
06:25
Bài 45: 空调,口,哭,裤子,筷子,蓝,老,离开,礼物,历史
06:56
Bài 46: 脸,练习,辆,聊天儿,了解,邻居,留学,楼,绿,马
06:39
Bài 47: 马上,满意,帽子,米,面包,明白,拿,奶奶,南,难
06:55
Bài 48: 难过,年级,年轻,鸟,努力,爬山,盘子,胖,皮鞋,啤酒
07:12
Bài 49: 瓶子,其实,其他,奇怪,骑,起飞,起来,清楚,请假,秋
07:07
Bài 50: 裙子,然后,热情,认为,认真,容易,如果,伞,上网,生气
07:40
Bài 51: 声音,世界,试,瘦,叔叔,舒服,树,数学,刷牙,双
07:11
Bài 52: 水平,司机,太阳,特别,疼,提高,体育,甜,条,同事
07:21
Bài 53: 同意,头发,突然,图书馆,腿,完成,碗,万,忘记,为
07:17
Bài 54: 为了,位,文化,西,习惯,洗手间,洗澡,夏,先,相信
07:14
Bài 55: 香蕉,向,像,小心,校长,新闻,新鲜,信用卡,行李箱,熊猫
08:12
Bài 56: 需要,选择,要求,爷爷,一定,一共,一会儿,一样,以前,一般
07:48
Bài 57: 一边,一直,音乐,银行,饮料,应该,影响,用,游戏,有名
06:52
Bài 58: 又,遇到,元,愿意,月亮,越,站,张,长,着急
06:02
Bài 59: 照顾,照片,照相机,只,只有…...才…...,中间,中文,终于,种,重要
06:49
Bài 60: 周末,主要,注意,自己,自行车,总是,嘴,最后,最近,作业
07:02
Bài 61: Tổng kết khóa học
00:55
Tags:
Khóa học liên quan
Thông tin giảng viên
29 đánh giá

399.000 ₫700.000 ₫-43%
Ưu đãi có thời hạn!
Cam kết hoàn tiền trong 7 ngày
- Thời lượng: 8 giờ 7 phút
- Giáo trình: 61 bài giảng
- Truy cập trọn đời
- Chứng chỉ hoàn thành